Máy so màu quang phổ để bàn CI7000
– X‑Rite (USA) | Benchtop Sphere Spectrophotometers

Tổng quan sản phẩm
- Máy so màu quang phổ để bàn CI7000 của X‑Rite là giải pháp chuẩn xác để đo, phân tích và so sánh màu sắc bề mặt.
- Ứng dụng rộng rãi trong sơn, nhựa, dệt nhuộm và in ấn.
- Thiết bị hỗ trợ QA/QC bằng cách tính sai lệch màu Delta E so với mẫu chuẩn, đảm bảo đồng nhất màu sắc giữa các lô sản xuất.
Lợi ích nổi bật cho QA/QC
- Kiểm soát màu sắc nhất quán, giảm tỷ lệ hàng lỗi và chi phí hoàn trả.
- Đánh giá định lượng bằng Delta E, hạn chế sai số chủ quan khi so màu bằng mắt.
- Đồng bộ màu giữa nhà cung cấp – nhà máy – khách hàng, rút ngắn thời gian phê duyệt mẫu.
- Tối ưu quy trình so màu vải, bao bì, sơn, mực in và vật liệu nhựa.
- Lưu trữ, truy xuất dữ liệu màu giúp truy nguyên chất lượng lô hàng.
Ứng dụng tiêu biểu
- So màu sơn và phủ bề mặt, kiểm soát batch-to-batch.
- So màu vải, dệt nhuộm theo tiêu chuẩn ánh sáng khác nhau.
- So màu bao bì, nhãn in, proof in ấn và mực in.
- Đo màu nhựa, hạt masterbatch, linh kiện tiêu dùng.
Tính năng chính
- Hệ quang học dạng tích phân cầu, đo phản xạ ổn định trên nhiều loại bề mặt.
- Hỗ trợ chế độ SCI/SCE để đánh giá ảnh hưởng bóng bề mặt.
- Tính toán chỉ số màu, sai lệch Delta E theo nhiều công thức thông dụng.
- Tương thích tủ so màu và bóng đèn so màu tiêu chuẩn để so sánh dưới các nguồn D50, D65, TL84,…
- Phần mềm quản trị màu giúp tạo chuẩn, thiết lập ngưỡng chấp nhận, báo cáo QA/QC.
Vì sao chọn máy so màu quang phổ để bàn CI7000?
- Độ lặp lại cao cho sản xuất liên tục, giảm thời gian sửa chỉnh màu.
- Giao diện thân thiện, đào tạo nhanh cho kỹ thuật viên.
- Thương hiệu X‑Rite (USA) uy tín trong đo lường màu công nghiệp.
Bảng thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kiểu máy | Benchtop sphere spectrophotometer |
| Dải bước sóng | 400–700 nm |
| Độ phân giải quang phổ | 10 nm |
| Hình học đo | d/8°, SCI/SCE |
| Cổng đo | Ø 25 mm (tùy chọn khẩu độ nhỏ) |
| Nguồn sáng | Xenon/LED ổn định, mô phỏng D50/D65 |
| Thời gian đo | < 1 s/điểm |
| Lặp lại | ≤ 0.02 ΔE*ab trên gạch chuẩn |
| Sai lệch giữa máy | ≤ 0.15 ΔE*ab (điển hình) |
| Không gian màu | CIE Lab, LCh, XYZ, Yxy, HunterLab |
| Công thức ΔE | ΔE*ab, ΔE94, ΔE00 |
| Chỉ số | WI/Tint, YI, Metamerism, Gloss-compensation |
| Giao tiếp | USB/Ethernet, phần mềm quản trị màu |
| Nguồn điện | 100–240 V AC |
| Xuất xứ | X‑Rite – USA |
Quy trình so màu khuyến nghị
- Chuẩn hóa thiết bị, hiệu chuẩn bằng gạch trắng/đen trước ca đo.
- Thiết lập mẫu chuẩn, ngưỡng chấp nhận ΔE theo yêu cầu khách hàng.
- Đo mẫu sản xuất dưới cùng điều kiện ánh sáng với tủ so màu.
- Phân tích báo cáo, điều chỉnh công thức màu khi vượt ngưỡng.
- Liên hệ để được tư vấn cấu hình phù hợp và demo thiết bị tại xưởng/ phòng QA/QC.
THÔNG TIN TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DỊCH VỤ GIA HUY
Số 1, Đường N5(Khu nhà vườn liền kề Ba Son), Khu phố Phước Hiệp, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
NGUYỄN VŨ GIA HUY
090 819 5875
congnghegiahuy@gmail.com



Reviews
There are no reviews yet.